stockholder of record

Định nghĩa

Danh từ: Cổ đông danh nghĩa (stockholder of record) cổ đông tên được đăng ký chính thức trong sổ sách của công ty cổ phần, xác nhận quyền sở hữu cổ phiếu tại một thời điểm cụ thể, thường trước ngày chốt danh sách để nhận cổ tức hoặc tham gia biểu quyết.

dụ sử dụng
  • (Chỉ cổ đông danh nghĩa vào ngày chốt danh sách mới quyền biểu quyết tại cuộc họp thường niên.)
  • (Nếu bạn bán cổ phiếu trước ngày không hưởng cổ tức, bạn sẽ không còn cổ đông danh nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To become a stockholder of record: trở thành cổ đông danh nghĩa.

    • You must purchase the shares at least two business days before the record date to become a stockholder of record. (Bạn phải mua cổ phiếu ít nhất hai ngày làm việc trước ngày chốt danh sách để trở thành cổ đông danh nghĩa.)
  • Stockholder of record vs. beneficial owner: cổ đông danh nghĩa so với chủ sở hữu thụ hưởng.

    • A beneficial owner may not be the stockholder of record if shares are held in street name. (Chủ sở hữu thụ hưởng có thể không phải cổ đông danh nghĩa nếu cổ phiếu được nắm giữ dưới tên trung gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Record holder (danh từ): người nắm giữ danh nghĩa (thường dùng trong cùng ngữ cảnh).

    • The record holder is entitled to any dividends declared. (Người nắm giữ danh nghĩa quyền nhận bất kỳ cổ tức nào đã được công bố.)
  • Stock record (danh từ): sổ đăng ký cổ phiếu.

    • The company maintains a stock record of all shareholders. (Công ty duy trì sổ đăng ký cổ phiếu của tất cả cổ đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Registered shareholder: cổ đông đã đăng ký.

    • Only registered shareholders are considered stockholders of record. (Chỉ cổ đông đã đăng ký mới được coi cổ đông danh nghĩa.)
  • Shareholder of record: cổ đông danh nghĩa (từ đồng nghĩa hoàn toàn).

    • The shareholder of record receives the dividend payment directly. (Cổ đông danh nghĩa nhận khoản thanh toán cổ tức trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng động từ liên quan:
    • To be listed as: được niêm yết .
      • Your name must be listed as the stockholder of record. (Tên của bạn phải được niêm yết cổ đông danh nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
  • On the record: chính thức, công khai (thành ngữ phổ biến, không trực tiếp liên quan nhưng gần nghĩa).

    • The decision was made on the record to determine the stockholder of record. (Quyết định được đưa ra một cách chính thức để xác định cổ đông danh nghĩa.)
  • For the record: để ghi lại, để chính thức hóa.

    • For the record, the stockholder of record must be identified by the close of business. (Để ghi lại, cổ đông danh nghĩa phải được xác định trước khi kết thúc ngày làm việc.)
stockholder of record
A stockholder of record receives a dividend check in the mail.